Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
capital gain


noun
the amount by which the selling price of an asset exceeds the purchase price;
the gain is realized when the asset is sold (Freq. 3)
Hypernyms:
financial gain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.